CMDB là gì và ứng dụng của CMDB trong quản lý tài sản CNTT?

Việc duy trì thông tin về các tài sản với cấu hình tương ứng rất quan trọng cho việc cung cấp dịch vụ CNTT. Đây là lý do ITIL đưa ra các quy trình quản lý tài sản và cấu hình. Là một phần của các quy trình này, thông tin CI (Configuration items) được quản lý dưới dạng danh sách các mục cùng với mối quan hệ của chúng với nhau.

Các CMDB hiện đang đóng vai trò mở rộng trong các công ty áp dụng Agile và DevOps để mọi người có thể có một môi trường nơi họ có thể giải quyết các vấn đề trong thực tế.

Một lợi ích rõ ràng mà chúng tôi đã quan sát được trong quá trình vận hành là việc tiết kiệm chi phí trong quá trình sử dụng tài sản có hiệu quả tốt hơn khi cố gắng giảm chi phí tài sản phần cứng và phần mềm. Việc này liên quan đến những ưu điểm của công cụ CMDB mang lại.

Tương lai của CMDB không giới hạn ở các hoạt động CNTT, thay vào đó, nó cũng sẽ đóng một vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh.

Trong bài viết này chúng ta cùng tìm hiểu về CMDB và các vấn đề kỹ thuật liên quan.

1. CMDB là gì?

Như bạn đã biết CMDB là viết tắt của Cơ sở dữ liệu quản lý cấu hình (Configuration Management DB), là một thành phần của Giải pháp ITSM, cung cấp hỗ trợ cho quản lý tài sản và cấu hình trong doanh nghiệp.

Có thể nói CMDB là trái tim của bất kỳ hệ thống ITSM nào.

Tóm lại, CMDB là một kho lưu trữ thông tin về các thành phần tạo nên hạ tầng CNTT của doanh nghiệp, có thể là phần cứng hoặc phần mềm. Các thành phần này thường được gọi là CI (Configuration items). Theo ITIL, CI là bất kỳ tài sản nào cần được quản lý cho mục đích cung cấp các dịch vụ CNTT.

Instructions: CMDB is a repository to store configuration item (CI) about hardware, software and facility assets. CMDB is used to keep track the state of assets, and the relationship between all:

  • Main functions:
    • Create/Update CI Type (schema)
    • Create/Update CI
    • Approve/Reject CI Change Request
  • Actors:
    • Operator: Allowed to view CI, create CI, search CI, view Change request
    • Administrator: Have all permissions
  • Main flow

CMDB cung cấp một nơi chung để xem và làm việc với các tài sản và các mục có thể định cấu hình. Thông tin thường được sử dụng cùng với các quy trình ITSM khác (sự cố, sự cố và thay đổi) để tạo các mối quan hệ có ý nghĩa.

Một trong những chức năng cốt lõi của CMDB là hỗ trợ các quy trình quản lý dịch vụ, chủ yếu là:

  • Sự cố (incident)
  • Thay đổi (change)
  • Giải phóng (remove)
  • Quản lý Tài sản.

2. Lợi ích sử dụng CMDB

CMDB là điểm tham chiếu cho tất cả các tài sản CNTT

CMDB là cơ sở dữ liệu trung tâm của tất cả các tài sản phần cứng và phần mềm trả lời các câu hỏi như:

  • Các loại phần cứng mà tổ chức có là gì?
  • Việc sử dụng chính xác của một giấy phép phần mềm cụ thể là gì?
  • Có bao nhiêu phiên bản phần mềm?
  • Những tài sản nào được gán cho người dùng đã rời khỏi tổ chức?

CMDB mang lại khả năng hiển thị và minh bạch

Một tổ chức có khối lượng tài sản và thiết bị rất lớn. Cùng với sự phát triển, cơ sở hạ tầng CNTT cũng trở nên thách thức để theo dõi.

Lưu giữ hồ sơ về ai sở hữu cái gì, các vấn đề mà mỗi tài sản phải đối mặt và thực hiện đánh giá rủi ro bằng cách đưa ra bức tranh rõ ràng về việc sử dụng giấy phép là cách CMDB giúp cuộc sống của quản trị viên CNTT dễ dàng hơn rất nhiều.

CMDB cho phép theo dõi các thay đổi trong cơ sở hạ tầng CNTT

Như đã thảo luận trước đó, CMDB thường tồn tại như một phần của giải pháp ITSM. Trong Motadata ServiceOps ITSM, thay đổi quản lý được tích hợp chặt chẽ với CMDB, cho phép theo dõi các thay đổi bằng mô hình thay đổi.

CMDB hỗ trợ trong quy trình Quản lý tri thức

Quản lý kiến ​​thức mạnh mẽ đòi hỏi đầu vào dữ liệu chất lượng. Với một CMDB thích hợp, có rất nhiều dữ liệu để xây dựng các giải pháp trong cơ sở kiến ​​thức.

CMDB hỗ trợ trong các quy trình ITSM

Khi một vé được tạo ra đối với một tài sản, nó thường được liên kết với một bản ghi CI trong CMDB. Hiệp hội tiếp tục đóng một vai trò quan trọng khi nó tiếp tục thông qua quản lý vấn đề và thay đổi.

CMDB và Asset Management

Nói về CMDB và quản lý tài sản gây ra rất nhiều nhầm lẫn vì hai thuật ngữ này có liên quan đến nhau về mặt khái niệm. Nhưng có sự khác biệt rõ ràng.

  • CMDB tập trung vào thông tin được sử dụng để quản lý tài sản khi chúng hoạt động trong môi trường CNTT. Nó liên quan đến việc xác định các thành phần của nội dung, nó được sử dụng để làm gì và nó được liên kết với các nội dung khác như thế nào.
  • Trong khi đó, Quản lý tài sản là một tập hợp các thủ tục như quản lý mua hàng, quản lý tài sản phần cứng, quản lý giấy phép phần mềm, quản lý hợp đồng, v.v. được sử dụng để quản lý toàn bộ vòng đời của tài sản từ khi mua sắm đến khi nghỉ hưu.

Sự khác biệt chính giữa CMDB và quản lý tài sản là CMDB bao gồm tài sản dưới dạng các hạng mục cấu hình (CI) trong khi trong quản lý tài sản, tài sản là các yếu tố riêng lẻ có giá trị tài chính cơ bản đối với một doanh nghiệp.

Mục đích của CMDB là có một cái nhìn toàn diện và đúng đắn về tất cả các tài sản CNTT trong một tổ chức. Điều này cho phép tổ chức quản lý tất cả tài sản ở một nơi thay vì xử lý từng tài sản riêng biệt. Điều này làm cho CMDB trở thành một công cụ thiết yếu trong việc thiết lập chiến lược quản lý tài sản hiệu quả.

Kết luận

Luôn nhớ rằng CMDB và quản lý tài sản có vai trò cụ thể, nhưng chúng cũng phụ thuộc lẫn nhau. Nếu không có CMDB thích hợp, bạn không thể có quản lý tài sản đáng tin cậy.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *